Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
paramilitary unit


noun
a group of civilians organized in a military fashion (especially to operate in place of or to assist regular army troops)
Syn:
paramilitary, paramilitary force, paramilitary organization, paramilitary organisation
Derivationally related forms:
paramilitary (for: paramilitary)
Hypernyms:
force, personnel
Hyponyms:
fedayeen, Fedayeen Saddam, Saddam's Martyrs


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.